GD25 SPI NOR Flash Memory

GigaDevice GD25 SPI NOR Flash Memory delivers high-performance and security features for diverse design requirements of various applications.

Kết quả: 316
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.8v /USON8 3*2mm 0.55mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ20C 2 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ32D 32 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1
SMD/SMT USON-8 GD25LQ32E 32 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25LQ32E 32 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.8v /TSSOP8 173mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT TSSOP-8 GD25LQ40C 4 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.8v /USON8 4*4*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ40C 4 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ40C 4 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25LQ64E 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ80C 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ80C 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP16 300mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,640
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +105?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +105?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +105?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +125?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +105?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +105?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q16E 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /TSSOP8 173mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT TSSOP-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube