80 MHz Flash NOR

Kết quả: 311
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 2,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC, T&R 2,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 80Mhz DDR 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 3V, 80Mhz CMOS SPI Flash 3,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25D10C 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 1.5*1.5*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 577Có hàng
3,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25D10C 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S79FL512SDSMFVG01
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FL512 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 3V, 80Mhz CMOS SPI Flash 3,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FS01GSDSBHV210
Infineon Technologies NOR Flash NOR 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S70FS01GSDSBHM210
Infineon Technologies NOR Flash NOR 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Macronix NOR Flash 6,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 80Mhz MirrorBit SPI Flash 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FS128S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 3,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel