0 C Flash NOR

Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1M (128Kx8) 33MHz 2.7-3.6V Commercial 6,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz Commercial Temp 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 3,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 1,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 1,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 8 33MHz 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Prps Fl 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray