TSOP-48 Flash NOR

Kết quả: 238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Infineon Technologies NOR Flash 8Mb 3V 70ns Parallel NOR Flash 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL008J 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 64M, 3V, 70ns Parallel NOR Flash 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 S29JL064J 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 16Mb 3V 70ns Parallel NOR Flash 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 32Mb 3V 60ns Parallel NOR Flash 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL032J 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 64Mb 3V 55ns Parallel NOR Flash 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL064J 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 64Mb 3V 60ns Parallel NOR Flash 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL064J 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 64Mb 3V 70ns Parallel NOR Flash 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL064J 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL064S80TFB040
Infineon Technologies NOR Flash Nor 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M (128Kx16) 55ns 3.0-3.6V Commercial 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 16Mb , TSOP 48PIN, 55ns, -40-+125C, TOP, Tray 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 16 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40-+85C, BOTTOM, Tape and Reel 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash (Micron) , PARALLEL, 4Mb , TSOP 48PIN, 55ns, -40-+125C, BOTTOM, Tray 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 512 k x 8/256 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
ISSI NOR Flash 32Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Bottom Two Sectors Protected 109Có hàng
96Dự kiến 21/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 35

SMD/SMT TSOP-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
ISSI NOR Flash 64Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Lowest Sector Protected, Uniform Sector 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

SMD/SMT TSOP-48 IS29GL064 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
ISSI NOR Flash 64Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Highest Sector Protected, Uniform Sector 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6

SMD/SMT TSOP-48 IS29GL064 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
Alliance Memory NOR Flash Parallel 16M NOR Flash 2M X 8, 5V, TSOP 48PIN, 55NS INDUSTRIAL TEMP. BOTTOM 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 AS29CF160 16 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40-+85C, BOTTOM, Tray 73Có hàng
576Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40-+125C, TOP, Tray 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR
1,087Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 16Mb 3V 70ns Parallel NOR Flash
1,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns
672Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray