Tube Flash NOR

Kết quả: 795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 80MHz 2.7-3.6V Industrial 1,348Có hàng
2,200Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 256K X 8 70ns 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil +105C 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 +105C 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 25Có hàng
4,840Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.2V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25S 64 Mbit 1.14 V 1.6 V SPI 120 MHz 16 M x 4 4 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O SOP-16 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25UM 512 Mbit 1.65 V 2 V 50 mA SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX77L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S25FL256LAGMFI001
Infineon Technologies NOR Flash Nor 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S25FS128SAGMFV101
Infineon Technologies NOR Flash NOR 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 1,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 80Mhz DDR 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FS128S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 80MHz 2.7-3.6V Industrial 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 14 us 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1M X 8 33MHz 111Có hàng
210Dự kiến 17/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 70 C Tube
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS 3,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,455

SMD/SMT SOIC-Wide-8 IS25LP064A 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 13 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
ISSI NOR Flash 1Mb QSPI, 8-pin SOP 150Mil, RoHS, new die rev 8,825Có hàng
4,900Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,601

SMD/SMT SOIC-8 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube