Tube Flash NOR

Kết quả: 795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Kbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DF256 256 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 32 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-8 AT25DN512C 512 kbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE20 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25XE512 512 kbit 1.65 V 3.6 V 13 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 4,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,700

SMD/SMT WSON-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector 5,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,900

SMD/SMT WSON-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 4,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,860

SMD/SMT SOIC-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 4,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,680

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 256M-bit, 4Kb Uniform Sector 595Có hàng
2,457Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 567

SMD/SMT WSON-8 W25Q256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 32M-bit, 4Kb Uniform Sector 5,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,100

SMD/SMT WSON-8 W25Q32JV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash RPMC spiFlash, 3V, 256M-bit, DRV=75% 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 378

Tube
Winbond NOR Flash RPMC spiFlash, 3V, 256M-bit 2,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,016

SMD/SMT WSON-8 W25R256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASHMEM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash 1M, 128k x 8, 5V, PLCC 32, 55NS, INDUSTRIAL TEMP - Tube 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT PLCC-32 AS29CF010 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S25FL256LAGMFN001
Infineon Technologies NOR Flash Nor 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFV011
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Alliance Memory M25PE10-VMN6P
Alliance Memory NOR Flash 1Mb, 3V, M25 Page Erasable Serial Flash Memory, 75Mhz, Industrial, SO8N, Tube 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOIC-8 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
ISSI NOR Flash 16Mb QSPI, 8-pin SOP 150Mil, RoHS, Auto Grade 167Có hàng
300Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 140

SMD/SMT SOIC-8 IS25LP016D 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 45

SMD/SMT SOP-8 IS25LP064D 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
ISSI NOR Flash 32M QPI/QSPI, 8-pin SOP 208mil ET 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90

SMD/SMT SOIC-Wide-8 IS25WP032D 32 Mbit 1.65 V 1.95 V 16 mA QPI, SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
ISSI NOR Flash 4Mb QSPI, 8-pin SOIC 150mil, RoHS 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT SOIC-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tube
ISSI NOR Flash 8M QSPI, 8-pin SOP 105mil ET 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 77

SMD/SMT SOIC-8 IS25WP080D 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 17 mA QPI, SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube