Tube Flash NOR

Kết quả: 798
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ16C 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ40C 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ40C 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ80C 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ80C 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD05C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD10C 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD20C 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD40C 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD80C 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 686
Nhiều: 98

SMD/SMT WSON-8 SST25PF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 784
Nhiều: 98

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 686
Nhiều: 98

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Auto, 2.3V-3.6V Không Lưu kho
Tối thiểu: 294
Nhiều: 294

TDFN-S-8 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4MB SPI FLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial Thời gian sản xuất của nhà máy: 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-DFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

SMD/SMT DFN-8 2 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, Serial Flash, 3.0V, 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 98

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 188
Nhiều: 47

SMD/SMT SOIC-16 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb SPI Flash USB Firmware Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 USBF129 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 6 mA SPI 30 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments NOR Flash DIE SALE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 12
Nhiều: 12

Die SM28VLT32 Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 235
Nhiều: 235

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 410
Nhiều: 410

SMD/SMT WSON-8 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube