Tube Flash NOR

Kết quả: 798
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x2 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 16 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x2 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

MX25L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x2 I/O SOP-8 209mil Automotive +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

MX25L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x2 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 16 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 98
Nhiều: 98

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-16 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-16 Automotive +125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

SMD/SMT SOP-16 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 104 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 104 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

MX25L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

MX25L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92

MX25L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-16 Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

MX25L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube