Tube Flash NOR

Kết quả: 795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 4,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 3,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16M Serial Flash 50MHz 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 12,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI Flash w/EUI, 85C, 2.3V-3.6V 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash 2,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash SQI Flash Memory 16Mb 1.8V 6,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 16 Mbit 2.5 V 3 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 1,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 5,859Có hàng
4,100Dự kiến 19/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 256MB 3V 133MHz Serial NOR Flash 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 3,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube