4 Mbit NVRAM

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250YP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 7Có hàng
11Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104M Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM
11Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
281Dự kiến 20/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray

Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 4096k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 11
Nhiều: 11

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1250W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 4096k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1250WP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 11
Nhiều: 11

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 4096K Nonvolatile SRAM with Battery Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1350W Tray