Serial SRAM

Kết quả: 38
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
ISSI IS66WVO16M8DBLL-133BLI
ISSI SRAM 128Mb, OctalRAM, 16Mbx8, 3.0V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

128 Mbit 16 M x 8 7 ns 133 MHz Serial 3.6 V 2.7 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7

64 Mbit 8 M x 8 200 MHz Serial 1.95 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Tray
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

64 Mbit 8 M x 8 166 MHz Serial 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Tray
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 45MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 1,566Có hàng
3,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 639
: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 15 ns 45 MHz Serial 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256Mb 1.8V/3.0V SERIAL PSRAM MEMORY WITH 200MHZ DTR OPI (OCTAL PERIPHERAL INTERFACE) PROTOCOL 23Có hàng
960Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 148

166 MHz Serial 3.6 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C BGA-24 Tray
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 45MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

2 Mbit 256 k x 8 15 ns 45 MHz Serial 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI IS66WVO32M8DALL-200BLI
ISSI SRAM 256Mb, OctalRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS
479Dự kiến 01/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

256 Mbit 32 M x 8 5 ns 200 MHz Serial 1.95 V 1.7 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 560 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 375MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 750 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x18, 933MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 933 MHz Serial 1.35 V 1.25 V 1.75 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 540 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 620 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 375MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 730 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x18, 800MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 1.2 ns 800 MHz Serial 1.35 V 1.2 V 1.55 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x18, 933MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 1.2 ns 933 MHz Serial 1.35 V 1.25 V 1.75 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
ISSI SRAM 4Mb, Low Power/Power Saver,Async,256K x 16,45ns,2.2v 3.6v, 2 CS 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Serial 3.6 V 2.2 V 5 mA, 22 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

64 Mbit 8 M x 8 200 MHz Serial 1.95 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Reel
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

64 Mbit 8 M x 8 166 MHz Serial - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Reel

ISSI SRAM 8Mb,High-Speed-Automotive,Async with ECC,1M x 8,10ns,2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 10 ns Serial 3.6 V 2.4 V 110 mA, 135 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-44 Reel

ISSI SRAM 8Mb,High-Speed-Automotive,Async with ECC,1M x 8,10ns,2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

8 Mbit 1 M x 8 10 ns Serial 3.6 V 2.4 V 110 mA, 135 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-44
ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,256K x 16,10ns,2.4v-3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS, Automotive temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
4 Mbit 256 k x 16 10 ns Serial 3.6 V 2.4 V 35 mA, 40 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48 Reel

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,256K x 16,10ns,2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
4 Mbit 256 k x 16 10 ns Serial 3.6 V 2.4 V 35 mA, 40 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Reel