GSI Technology SRAM

Kết quả: 8,911
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 4 M x 36 633 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.06 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.3 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.3 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.4 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.4 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.65 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.65 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.8 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 833 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.8 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 465 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 465 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 32 6.5 ns Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 310 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 310 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 7 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 280 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 36 7 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 280 mA, 360 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
36 Mbit 4 M x 8 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
36 Mbit 4 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
36 Mbit 4 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
36 Mbit 4 M x 9 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
36 Mbit 2 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165