GSI Technology SRAM

Kết quả: 8,911
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 318 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.45 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 480 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 540 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 580 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 375MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 540 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 660 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 375MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 720 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 905 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.01 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.08 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 765 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 905 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.01 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 765 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 905 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.01 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 905 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray