ISSI SRAM

Kết quả: 1,231
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,70ns,1.65v-2.2v,48 Ball mBGA (7.2x8.7mm), RoHS 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 70 ns 2.2 V 1.65 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb, 1Mbx16, 20ns Async SRAM 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 1 M x 16 20 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 4M (256Kx16) 10ns Async SRAM 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 26

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,45ns,2.2v-3.6v, 2 CS, 48 Ball mBGA (6x8mm), RoHS 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 12ns/3.3v Async SRAM 3.3v 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 52
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb, 2.4v-3.6v, 10ns 512K x 8 Async SRAM 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-36 Tray
ISSI SRAM 16M (2Mx8) 10ns Async SRAM 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 8M (512Kx8) 55ns 5V Async SRAM 5v 1,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 8Mb LowPwr/Pwr Saver Async 512Kx16 45ns 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns 2.4-3.6V Async SRAM 2,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 2Mb, Low Power/Power Saver,Async,128K x 16,45ns,2.2v-3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb LowPwr/Pwr Saver Async 512Kx16 45ns 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44
ISSI IS66WVO16M8DBLL-133BLI
ISSI SRAM 128Mb, OctalRAM, 16Mbx8, 3.0V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

128 Mbit 16 M x 8 7 ns 133 MHz Serial 3.6 V 2.7 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
ISSI IS66WVO32M8DALL-200BLI
ISSI SRAM 256Mb, OctalRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

256 Mbit 32 M x 8 5 ns 200 MHz Serial 1.95 V 1.7 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 8ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

16 Mbit 1 M x 16 8 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48 Tray

ISSI SRAM 2M (128Kx16) 12ns Async SRAM 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 49

2 Mbit 128 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 60 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 18Mb 512Kx36 200Mhz Sync SRAM 3.3v 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6

18 Mbit 512 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 8Mb,"No-Wait"/Pipeline,Sync,256K x 36,200Mhz,3.3v I/O, 165 Ball BGA, RoHS 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

9 Mbit 256 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb, 200Mhz 512K x 36 Sync SRAM 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

18 Mbit 512 k x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165
ISSI SRAM 36Mb,"No-Wait"/Flowthrough,Sync,1Mb x 36,6.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz 3.3 V 2.5 V 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 18Mb,"No-Wait"/Pipeline,Sync,512K x 36,200Mhz,2.5v - I/O,100 Pin TQFP, RoHS 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

18 Mbit 512 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 32Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 2M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

32 Mbit 2 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48
ISSI SRAM Pseudo SRAM 64Mb 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 127

64 Mbit 4 M x 16 70 ns 104 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-54
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

64 Mbit 8 M x 8 166 MHz Serial 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Tray

ISSI SRAM 8Mb,Pseudo SRAM,Async,512K x 16,70ns,2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel