Tube SRAM

Kết quả: 305
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI SRAM 18Mb 512Kx36 200Mhz Sync SRAM 3.3v 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

18 Mbit 512 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tube
Alliance Memory AS7C1024B-20TJIN
Alliance Memory SRAM 1M, 5V, 20ns FAST 128K x 8 Asynch SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 5V, 44pin SOJ, 20ns, Industrial Temp - Tube 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 120 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Alliance Memory AS7C256C-15PCN
Alliance Memory SRAM SRAM, 256Kb, 32K x 8, 5V, 28pin PDIP, 15ns, Commercial Temp, C Die 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 140 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 134Có hàng
300Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 7,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 3,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 8,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 3,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 1,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube