SigmaQuad-II SRAM

Kết quả: 653
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 630 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 735 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 580 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 630 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 695 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 735 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 730 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 735 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 885 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 8 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 720 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 8 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 985 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 720 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 8 M x 9 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 985 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 720 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray