SigmaQuad-II SRAM

Kết quả: 653
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 825 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 950 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.005 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Tray
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 16 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 815 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 890 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 995 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 825 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 950 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.005 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 540 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 620 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 375MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 730 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165