GS81284Z36B Sê-ri SRAM

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 415 mA, 535 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit 4 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit 4 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 440 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 440 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 385 mA, 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology GS81284Z36B-167I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 4 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 375 mA, 430 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology GS81284Z36B-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 385 mA, 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology GS81284Z36B-167IV
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 4 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 375 mA, 430 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray