GS832236AD Sê-ri SRAM

Kết quả: 21
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 280 mA, 365 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 290 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA, 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 310 mA, 400 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 305 mA, 415 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 200 mA, 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 205 mA, 240 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 295 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 260 mA, 345 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 355 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 380 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Không
36 Mbit 1 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 285 mA, 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray