GS8640Z36GT Sê-ri SRAM

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 290 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 360 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 255 mA, 360 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 420 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 320 mA, 440 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 290 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray