Tray Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-75 P 1.875 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 5 V 0 C + 70 C 100.1 mm x 69.85 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-73, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-73 1.875 TB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 5 V 0 C + 70 C 100.3 mm x 69.9 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 480 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 480 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 10 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 160 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 160 GB, 3D PSLC Flash, 0C to +70C 160 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 240 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 240 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 240 GB SATA SSDs M.2 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280) P, 120 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280) P, 120 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 120 GB SATA SSDs M.2 3D TLC SATA III 500 MB/s 560 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 120 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 120 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 120 GB SATA SSDs M.2 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 120 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 120 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial BGA PCIe SSD, E2000, 60 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial BGA PCIe SSD, E2000, 60 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2000, 60 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 PCIe SSD, N2000, 60 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Greenliant GLS88AR001T3-C-BZ322
Greenliant Solid State Drives - SSD 1TB NVMe PCIe M.2 2280-M (TLC 3K) C-TEMP 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX
Swissbit SFSA1T92M2AK4TB-C-XC-61E-STD
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-75m2 1920 GB M.2 SSDs X-75m2 3D TLC Flash SATA 0 C + 70 C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 120 GB SATA SSDs M.2 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 240 GB SATA SSDs Slim SATA 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial BGA PCIe SSD, E2600, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial BGA PCIe SSD, E2600, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Micron Solid State Drives - SSD 1.6 TB - 3.3 V, 12 V 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

9200 1.6 TB PCIe SSDs 2.5 in TLC NVMe, PCIe 1.9 GB/s 3.5 GB/s 3.3 V, 12 V 0 C + 85 C 100.5 mm x 69.85 mm x 15 mm