MachXO3 FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 250
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 38Có hàng
119Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 1280 LUTs; 1.2V 22Có hàng
260Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 2112 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 384 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF Auto Grade (AEC-Q100); 2112 LUTs; 2.5/3.3V 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO3LF 2100 LE 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 9400 LUTs; 1.2V 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 384 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 1280 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 4320 LUTs; 1.2V 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 335 I/O 3.3 V 3.3 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 3.3 V 3.3 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 1.2V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LCMXO3LF 1280 LE 640 ALM 74 kbit 28 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 87Có hàng
126Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF Auto Grade (AEC-Q100); 2112 LUTs; 1.2V 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO3LF 2100 LE 74 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF Auto Grade (AEC-Q100); 4320 LUTs; 2.5/3.3V 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO3LF 4300 LE 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 180Có hàng
180Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 156Có hàng
357Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 63 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 9400 LUTs; 1.2V 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 9400 LUTs; 1.2V 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray