2.5 mm Micro MEMS

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles MEMS Microphones MICROPHONE 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MM20 - 56 dB 69 dBA 5.1 Ohms 38 uA 900 mV - 17 C + 63 C Bottom 3.35 mm 2.5 mm 0.96 mm Tray
DB Unlimited MEMS Microphones 3.1x2.5x1.1, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 59 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 180 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.1 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape

Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;68dB SNR;130dB SPL;-35+/-1dBV;30Hz;84dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 14,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

EVEREST - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.1 mm 2.5 mm 0.85 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG 5,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dBV 64 dBA 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 105 uA 2.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones RF-Hardened, Low-Noise Microphone with Bottom Port and Analog Output 1,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 38 dB 2 dB 65 dB 60 Hz to 20 kHz 210 uA 3.3 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;66.5dB SNR;135dB SPL;-41+/-1dBV;40Hz;88dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 8,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

SPK - 41 dB 66.5 dB 1 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.1 mm 2.5 mm 0.85 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL
14,947Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 35 dB 1 dB 69 dB 40 Hz to 15 kHz 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Top 3.6 mm 2.5 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.1x2.5mm 2Vdc SMT
8,099Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.1 mm 2.5 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
10,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 68 dB 400 Ohms 135 uA 2.75 V - 40 C + 105 C Analog 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
4,914Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

IM68A130 - 38 dBV 68 dB 400 Ohms 10 Hz to 15 kHz 2.4 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles MM20-33366-000
Knowles MEMS Microphones 71dB 1.3mm Height 0.25mm port
1,970Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MM20 - 55 dB 70.5 dBA 5.1 kOhms 38 uA 900 mV - 17 C + 63 C Bottom 3.35 mm 2.5 mm 1.3 mm Tray
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
: 5,900

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm Reel