PUI Audio Micro MEMS

Kết quả: 37
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Đóng gói
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 3,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250
DMM - 26 dB 1.8 VDC 4 mm 3.3 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -42DB 2VDC 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250
AMM - 42 dB 300 Ohms 2 VDC 2.75 mm 1.85 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -38 DB 2VDC 150uA 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250
AMM - 38 dB 64 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 130 uA, 150 uA 2 VDC - 40 C + 70 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 800uA 1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250
DMM - 26 dB 57 dB, 59 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -42DB 2VDC 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250
AMM - 42 dB 300 Ohms 1.5 VDC 3.76 mm 2.95 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 3.5 x 2.65MM -35dB 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 35 dBFS 66.5 dB 20 Hz to 10 kHz 900 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 65dB 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -37DB 1.8VDC 68dB 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 37 dBFS 68 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.65 V to 1.98 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 58dB 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 26 dBFS 59 dBA 20 Hz to 20 kHz 700 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Output Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 2.75 x 1.85MM -42dB 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

AMM - 42 dB 63 dB 130 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 3.5 x 2.65MM -37dB 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

AMM - 37 dBV 70 dB 400 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1.05 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 4.0 x 3.0MM -26dB 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 10 kHz 750 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 64dB 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

AMM - 38 dBV 64 dB 10 Hz to 20 kHz 160 uA - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 65dB 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

AMM - 38 dBV 65 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 160 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -42DB 1.8VDC 58dB 915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

AMM - 42 dBV 57.5 dB 300 Ohms 60 Hz to 20 kHz 140 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 64dB 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

DMM - 26 dBFS 64 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.6 V to 3.6 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -29 2VDC 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
VMM - 29 dB 300 Ohms 1.5 VDC to 3.6 VDC 3.5 mm 2.65 mm 1.55 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 63 dB 400 Ohms 100 Hz to 20 kHz 110 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 66 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 68 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 250 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 1.8VDC 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -42DB 2VDC 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 42 dB 59 dB 300 Ohms 100 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.75VDC 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

- 38 dB 69 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 110 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Analog 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape