Susumu Mạch suy giảm biên độ

Kết quả: 256
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Suy giảm Tần số tối đa Trở kháng Số lượng kênh VSWR tối đa
Susumu Attenuators 0dB 50ohm
22,561Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

0805 (2012 metric) 0 dB 10 GHz 50 Ohms 1.3
Susumu Attenuators 2dB 50ohm
29,650Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

0805 2 dB 10 GHz 50 Ohms 1.3
Susumu Attenuators 3dB 50ohm
32,547Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

0805 3 dB 10 GHz 50 Ohms 1.3
Susumu Attenuators 5.0dB +/-0.5dB 50ohm 63mW
181Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0805 (2012 metric) 10 dB 3 GHz 50 Ohms 1.3
Susumu PAT3060H-C-10DB-T1
Susumu Attenuators High Power Chip Attenuator, 10dB, 50O, 5W, 2412 size, DC to 6GHz
1,900Dự kiến 12/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Susumu Attenuators 5dB 50ohm
9,360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

0805 5 dB 10 GHz 50 Ohms 1.3
Susumu PAT0816-C-8DB-T5
Susumu Attenuators Chip Attenuator, 8dB, 50O, 64mW, 0603 size, DC to 10GHz
9,600Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

8 dB 10 GHz 50 Ohms 1.5
Susumu PAT0816-C-2DB-T5
Susumu Attenuators Chip Attenuator, 2dB, 50O, 64mW, 0603 size, DC to 10GHz
6,483Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2 dB 10 GHz 50 Ohms 1.5
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 0dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 0 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 10dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 10 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 1dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 1 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.5, 1.7
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 2dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 2 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 3dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0402 (1005 metric) 3 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 4dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 4 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 5dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 5 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 6dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 6 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 7dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 7 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 8dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 8 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators High Frequency Chip Attenuator, 9dB, 50O, 32mW, 0402 size, DC to 50GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

0402 (1005 metric) 9 dB 50 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.4, 1.6
Susumu Attenuators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

0805 (2012 metric) 0 dB 55 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.8
Susumu Attenuators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

0805 (2012 metric) 1 dB 55 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.8
Susumu Attenuators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

0805 (2012 metric) 2 dB 55 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.8
Susumu Attenuators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

0805 (2012 metric) 3 dB 55 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.8
Susumu Attenuators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

0805 (2012 metric) 4 dB 55 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.8
Susumu Attenuators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

0805 (2012 metric) 5 dB 55 GHz 50 Ohms 1 Channel 1.8