Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 670
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier T/H amp 18GHz UWB 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 18 GHz 2 V 82 mA Track and Hold SMD/SMT QFN-24 SiGe 0 C + 85 C HMC661 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Distributed Amplifier 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 22 GHz 10 V to 15 V 500 mA 12.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 30 dBm 40 dBm - 55 C + 85 C HMC998 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 04 - 2.2 GHz 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 510 mA 9 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs InGaP 31.5 dBm 49 dBm - 40 C + 85 C HMC452 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1.6 Watt pow amp SMT, 0.4 - 2.2 GHz 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 725 mA 7.5 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs InGaP 32.5 dBm 49 dBm - 40 C + 85 C HMC453 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 2.2 - 2.8 GHz 852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 GHz to 2.8 GHz 2.75 V to 5 V 300 mA 20 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 27 dBm 39 dBm - 40 C + 85 C HMC414 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 5.1 - 5.9 GHz 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.1 GHz to 5.9 GHz 5 V 750 mA 20 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 30 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C HMC408 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 4.9 - 5.9 GHz 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9 GHz to 5.9 GHz 3 V 285 mA 20 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 22.5 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C HMC415 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier WBand Driver amp SMT, DC - 20 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0 Hz to 20 GHz 8 V 160 mA 15 dB 3 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 23 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC465G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1.6 Watt pow amp SMT, 0.4 - 2.2 GHz 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 725 mA 8 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 GaAs InGaP 33 dBm 51 dBm - 40 C + 85 C HMC453 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, High Input Power, 1 to 20 GHz 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 3 V to 6 V 110 mA 14.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 16.5 dBm 28.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8109 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 12GHz Amplifier with bypass swit 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 14 GHz 5 V 110 mA 4.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-28 Si 28 dBm 30.7 dBm - 40 C + 85 C ADL8113 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 10 GHz PA 232Có hàng
44Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 kHz to 10 GHz 3 V to 6 V 95 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 20.5 dBm 35 dBm - 55 C + 125 C ADL8122 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 2 to 20GHz LNA w/ on-chip bias choke 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 3.3 V 55 mA 15 dB 2.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 15.5 dBm 29 dBm - 55 C + 125 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 12-16 GHz LNA 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

7 GHz to 17 GHz 3 V 65 mA 20.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 16 dBm 20 dBm - 55 C + 85 C HMC516G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier Driver amp, 5-17GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

5 GHz to 17 GHz 5 V 180 mA 29 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 23 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC633G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC LNA, 7 - 12 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Low Noise Amplifiers GaAs HMC565G Gel Pack
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Front End Amplifier 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TDFN-10 Si MAX2670 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier DOCSIS 3.0 Upstream Amplifier 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 85 MHz 5 V 475 mA 36 dB 11 dB CATV Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-20 Si 76 dBm - 40 C + 85 C MAX3521 Tube
Analog Devices RF Amplifier SOIC G=20dB LO DISTORT'N 1.2GHz Diff Amp 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 GHz 4 V to 11 V 28 mA 20 dB 5.9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 Si 1.8 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C AD8350 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Sample Pack
2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

40 GHz to 80 GHz 3 V to 4 V 550 mA 18.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 22 dBm 31 dBm - 55 C + 85 C Gel Pack
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier LNAs with Step Attenuator and VGA 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 2.775 V 3.5 mA 14.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-12 Si 19.5 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2371 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier VHF-to-Microwave, +3V, General-Purpose A 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 11 mA 13.4 dB 3.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 11 dBm - 1 dBm - 40 C + 85 C MAX2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LFCSP Package 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand pow amp, 17.5 - 41 GHz
6Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

17.5 GHz to 41 GHz 5 V 295 mA 21 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 20 dBm 27 dBm HMC-AUH256 Waffle
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 350 - 550 MHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

350 MHz to 550 MHz 5 V 104 mA 17 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 21 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C HMC356 Reel, Cut Tape, MouseReel