Rectangular Micro MEMS

Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
: 5,900

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones MEMS Microphones ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 40 dB 68 dB 180 uA 2.3 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 1.15 mm
Syntiant MEMS Microphones MEMS Microphones LOW-POWER MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 37 dB 68.5 dB 460 uA 1.08 V to 1.98 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm
Syntiant MEMS Microphones MEMS Microphones MEMS Microphone Bottom port location with Digital PDM Output format Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
65.5 dB 1.2 V to 1.8 V Digital, PDM Bottom 3.25 mm 2.65 mm 0.98 mm
Syntiant MEMS Microphones MEMS Microphones MULTIMODE DIGITAL TOP PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 26 dB 68 dB 250 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 2 mm 1.1 mm
Syntiant MEMS Microphones MULTIMODE DIGITAL TOP PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 26 dB 68 dB 250 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 2 mm 1.1 mm
Syntiant MEMS Microphones MULTIMODE DIGITAL TOP PORTSISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 1
- 26 dB 64 dB 30 Hz to 10 kHz 715 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 2 mm 1.1 mm
Syntiant MEMS Microphones MEMS Microphone Bottom port location with Digital PDM Output format Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 1
65.5 dB 1.2 V to 1.8 V Digital, PDM Bottom 3.25 mm 2.65 mm 0.98 mm
Syntiant MEMS Microphones AEC-Q103-003 QUALIFIED ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 38 dB, - 44 dB 67 dB 265 uA 2.3 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1.26 mm
Syntiant MEMS Microphones AEC-Q103-003 QUALIFIED ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1
- 38 dB, - 44 dB 67 dB 265 uA 2.3 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1.26 mm
Syntiant MEMS Microphones AEC-Q103-003 QUALIFIED DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 1
- 26 dB 66 dB 500 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.68 mm 0.98 mm
Syntiant MEMS Microphones LOW-POWER MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONICMICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 1
- 37 dB 68.5 dB 460 uA 1.08 V to 1.98 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm
Syntiant MEMS Microphones LOW-POWER MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 1
- 26 dB 70.5 dB 315 uA 1.62 V to 1.98 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm
Syntiant MEMS Microphones MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 1
- 26 dB 64 dB 620 uA 1.6 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1 mm
Syntiant MEMS Microphones LOW-POWER MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 1
- 37 dB 64 dB 204 uA 1.08 V to 1.98 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.25 mm 2.25 mm 0.8 mm
Syntiant MEMS Microphones ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 38 dB 65 dB 190 uA 2.5 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm
TDK InvenSense MEMS Microphones Low-Noise Microphone with Bottom Port and Analog Output Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

- 38 dB 65 dB 100 Hz to 16 kHz 200 uA - 40 C + 85 C Analog Bottom 3.35 mm 2.2 mm 0.88 mm Reel
DB Unlimited MEMS Microphones 2.75x1.85x0.95, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 38 dB 65 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C 2.75 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3x2x1.1, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 38 dB 63 dB 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 180 uA 2 V - 40 C + 105 C 3 mm 2 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.5x2.65x0.98, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
Precise - 38 dB 61 dB 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 180 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.5 mm Reel
DB Unlimited MEMS Microphones 3.5x2.65x0.98, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 38 dB 65 dB 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.5 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.76x2.95x1.1, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 38 dB 63 dB 300 Ohms 10 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.76x2.95x1.1, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 38 dB 65 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.76 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.76x2.24x1.1, -38 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 38 dB 59 dB 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 190 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.76 mm 2.24 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.76x2.24x1.1, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise 300 Ohms 2 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape