Rectangular Micro MEMS

Kết quả: 172
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS - 36 dBFS 67 dB 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.3 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG 110Có hàng
5,000Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

IM68A130 - 38 dBV 68 dB 400 Ohms 10 Hz to 15 kHz 2.4 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 122Có hàng
35,000Dự kiến 18/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 36 dB 1 dB 69 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 70 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones XENSIV MEMS microphone 3Có hàng
35,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dBFS 71.5 dB 380 kHz to 3.4 MHz 1.8 V - 40 C + 85 C 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM ANALOG 116Có hàng
11,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 38 dB 1 dB 73 dB 250 Ohms 20 Hz to 20 kHz 170 uA 2.3 V to 3 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
Knowles MM20-33366-000
Knowles MEMS Microphones 71dB 1.3mm Height 0.25mm port 170Có hàng
700Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MM20 - 55 dB 70.5 dBA 5.1 kOhms 38 uA 900 mV - 17 C + 63 C Bottom 3.35 mm 2.5 mm 1.3 mm Tray
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM ANALOG
18,450Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 70 dB 250 Ohms 37 Hz to 15 kHz 2.3 V to 3 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL
13,240Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

IM73D122 - 26 dB 1 dB 69 dB 20 Hz 1.62 to 3.6 VV - 40 C + 85 C Digital 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.1x2.5mm 2Vdc SMT
6,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.1 mm 2.5 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones Multi-Mode Microphone with I S Digital Output
8,197Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

- 26 dB 1 dB 64 dB 60 Hz to 20 kHz 490 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC
1,248Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 650 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
9,904Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 68 dB 400 Ohms 135 uA 2.75 V - 40 C + 105 C Analog 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.5x2.65mm 2Vdc SMT
490Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 38 dB 3 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones High Dynamic Range Microphone with Differential Output and Low Power
5,955Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

- 38 dB 1 dB 67 dB 5.5 kOhms 50 Hz to 20 kHz 165 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.95mm 2Vdc SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 38 dB 1 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
: 5,700

RAMIS-B - 26 dBFS 64 dBA 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 230 uA, 630 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones ANALOG TOP PORT SISONIC MICROPHONE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 42 dB 62.5 dB 145 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm
Same Sky MEMS Microphones microphone 4 mm x 3 mm x 1 mm MEMs omnidirectional SMT digital top 2 Vdc T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 26 dB 65 dBA 100 Hz to 10 kHz 650 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Microphone,2.75mmx1.85mmx.90mm,MEMs,omnidirectional,SMT,analog,bottom,2.6V,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 38 dB 62 dBA 20 Hz to 10 kHz 150 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dB 61 dB, 63 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -37DB 1.8VDC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 37 dBFS 67 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dB 61 dB, 63 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

MORELLO - 26 dBFS 64.3 dBA 351 kHz to 800 kHz, 1.024 MHz to 4.8 MHz 235 uA, 620 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CORNELL2 - 21 dBFS, - 37 dBFS 64.5 dBA, 66 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm