Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 3.5 W/m-K, Liqui-Form
LF3500-00-00-30CC
Bergquist Company
1:
$137.62
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LF3500000030CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 3.5 W/m-K, Liqui-Form
53 Có hàng
1
$137.62
10
$127.22
100
$117.55
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Materials
Thermal Conductive Gel Paste
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
Gray
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500 / TLF LF3500
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Cartridge, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2413843
GF4000-10-240-50CC
Bergquist Company
1:
$64.76
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000-1024050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Cartridge, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2413843
24 Có hàng
1
$64.76
10
$60.95
25
$57.14
50
$53.33
100
Xem
100
$51.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
4 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
4000 / TGF 4000
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167589
GF1500-00-60-200CC
Bergquist Company
1:
$102.66
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF15000060200CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167589
5 Có hàng
1
$102.66
10
$94.46
25
$88.16
50
$85.01
100
Xem
100
$81.89
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500 / TGF 1500
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167235
GF1500-07-60-50CC
Bergquist Company
1:
$46.81
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF150007-6050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167235
30 Có hàng
1
$46.81
10
$43.72
25
$40.99
50
$38.25
100
Xem
100
$36.89
250
$35.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500 / TGF 1500
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
GF4000-00-240-1200CC
Bergquist Company
1:
$1,242.43
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000002401200C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
4 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
4000 / TGF 4000
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.100" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.100-00-0808
Bergquist Company
1:
$545.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.100808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.100" Thickness, TGP12000ULM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
12 W/m-K
6.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
2.54 mm
15 psi
UL 94 V-0
TGP 12000ULM
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, IDH 2167392
GF4000-00-240-50cc
Bergquist Company
1:
$58.77
372 Có hàng
500 Dự kiến 02/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000-240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, IDH 2167392
372 Có hàng
500 Dự kiến 02/04/2026
1
$58.77
10
$52.01
25
$49.05
50
$47.73
100
Xem
100
$46.00
250
$45.99
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
4 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
4000 / TGF 4000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
GPHC3.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.79
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
124 Có hàng
1
$130.79
10
$117.51
25
$110.21
50
$106.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
GPHC3.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$47.95
486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-20-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
486 Có hàng
1
$47.95
10
$44.79
25
$41.99
50
$39.19
100
Xem
100
$37.79
250
$36.03
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$266.91
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-12502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
160 Có hàng
1
$266.91
10
$244.61
25
$232.93
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$79.11
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
439 Có hàng
1
$79.11
10
$70.91
25
$66.79
50
$64.56
100
Xem
100
$62.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$133.73
141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-8002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
141 Có hàng
1
$133.73
10
$121.88
100
$108.08
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
GF1500-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$33.30
67 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
67 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
250 Dự kiến 27/02/2026
250 Dự kiến 23/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
1
$33.30
10
$29.47
25
$27.79
50
$27.04
100
Xem
100
$26.06
250
$24.82
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500 / TGF 1500
Bulk
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2166508
GF3500S35-07-60-50CC
Bergquist Company
1:
$52.56
244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S35076050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2166508
244 Có hàng
1
$52.56
10
$48.60
25
$45.57
50
$42.69
100
Xem
100
$41.14
250
$38.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$172.87
11 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-10002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
11 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
28 Dự kiến 24/02/2026
26 Dự kiến 23/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
7 Tuần
1
$172.87
10
$158.25
50
$140.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0, IDH 2195378
GPHC5.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$95.19
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-6002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0, IDH 2195378
163 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable, 180ml Cartridge, 6 W/m-K, Liqui-Form
TLF6000HG-00-00-150CC
Bergquist Company
1:
$160.14
84 Có hàng
227 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TLF6000HG00150CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable, 180ml Cartridge, 6 W/m-K, Liqui-Form
84 Có hàng
227 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
214 Dự kiến 13/02/2026
13 Dự kiến 24/02/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$160.14
10
$141.68
18
$134.93
54
$130.08
108
Xem
108
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Materials
Thermal Conductive Gel Paste
Silicone Elastomer
6 W/m-K
Gray
- 60 C
+ 200 C
90 psi
UL 94 V-0
TLF 6000HG
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2167260
GF3500S35-00-60-200CC
Bergquist Company
1:
$231.10
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S350060200
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2167260
1 Có hàng
1
$231.10
10
$207.31
25
$194.70
50
$190.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
GF3500LV-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$87.68
307 Dự kiến 01/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500LV0024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
307 Dự kiến 01/04/2026
1
$87.68
10
$79.83
25
$74.50
50
$71.84
100
$69.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500LV / TGF 3500LVO
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, IDH 2166399
GF3500S35-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$53.95
961 Dự kiến 24/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S35-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, IDH 2166399
961 Dự kiến 24/02/2026
1
$53.95
10
$47.75
25
$45.04
50
$43.83
100
Xem
100
$42.24
250
$42.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$77.34
130 Có hàng
804 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-4002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
130 Có hàng
804 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
130 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
338 Dự kiến 06/04/2026
466 Dự kiến 04/05/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
13 Tuần
1
$77.34
10
$69.08
25
$65.17
50
$62.81
100
Xem
100
$60.54
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
GF3500S35-00-60-400CC
Bergquist Company
1:
$400.77
5 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S350060400
Bergquist Company
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
5 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
1 Dự kiến 27/02/2026
4 Dự kiến 09/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
GP3500ULM-G-0.020-12-0816
Bergquist Company
1:
$47.18
222 Dự kiến 19/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULMG20-12
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
222 Dự kiến 19/03/2026
1
$47.18
10
$44.07
25
$41.32
50
$38.56
100
Xem
100
$37.19
250
$35.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591009
TGP10000ULM-0.060-02-0808
Bergquist Company
1:
$317.75
18 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM006002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591009
18 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
8 Dự kiến 16/03/2026
10 Dự kiến 23/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
9 Tuần
1
$317.75
10
$292.77
25
$271.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
10 W/m-K
3.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.524 mm
25 psi
UL 94 V-0
TGP 10000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2261480
TGP7000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$91.89
46 Dự kiến 02/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.04002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2261480
46 Dự kiến 02/03/2026
1
$91.89
10
$83.66
25
$78.08
50
$75.70
100
Xem
100
$72.50
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
7 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.016 mm
22 psi
UL 94 V-0
TGP 7000ULM