|
|
Conduit Fittings & Accessories CLP TYPE CON 15A 2W3P 250V
ABB Installation Products 8023U2
- 8023U2
- ABB Installation Products
-
1:
$1,205.56
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-8023U2
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories CLP TYPE CON 15A 2W3P 250V
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings JG32B BUSHING
ABB Installation Products 8154/JG32B
- 8154/JG32B
- ABB Installation Products
-
1:
$674.29
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-8154/JG32B
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings JG32B BUSHING
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings F12928C/8814 W/MG1 BUSHI
ABB Installation Products 8814/900142
- 8814/900142
- ABB Installation Products
-
1:
$983.08
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-8814/900142
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings F12928C/8814 W/MG1 BUSHI
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,DG,1/2 INCHNPT ADPT
ABB Installation Products 9X2C50
- 9X2C50
- ABB Installation Products
-
1:
$269.20
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X2C50
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,DG,1/2 INCHNPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$269.20
|
|
|
$238.82
|
|
|
$230.26
|
|
|
$228.52
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,DG,3/4 INCH NPT ADPT
ABB Installation Products 9X2C75
- 9X2C75
- ABB Installation Products
-
1:
$273.67
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X2C75
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,DG,3/4 INCH NPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$273.67
|
|
|
$242.78
|
|
|
$234.07
|
|
|
$232.31
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,DG,SCREW CAP
ABB Installation Products 9X2PSC
- 9X2PSC
- ABB Installation Products
-
1:
$199.81
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X2PSC
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,DG,SCREW CAP
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$199.81
|
|
|
$171.09
|
|
|
$164.96
|
|
|
$163.72
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,PLG,DG,REPL COLLAR KIT
ABB Installation Products 9X2RCK
- 9X2RCK
- ABB Installation Products
-
1:
$61.59
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X2RCK
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 20A,PLG,DG,REPL COLLAR KIT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$61.59
|
|
|
$53.56
|
|
|
$51.50
|
|
|
$49.78
|
|
|
$47.03
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories CONDUIT ADAPTER KIT,30A,1 INCHNPT
ABB Installation Products 9X3C10
- 9X3C10
- ABB Installation Products
-
1:
$418.57
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X3C10
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories CONDUIT ADAPTER KIT,30A,1 INCHNPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$418.57
|
|
|
$382.08
|
|
|
$368.38
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 30A,DG,1/2 INCHNPT ADPT
ABB Installation Products 9X3C50
- 9X3C50
- ABB Installation Products
-
1:
$269.20
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X3C50
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 30A,DG,1/2 INCHNPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$269.20
|
|
|
$238.82
|
|
|
$230.26
|
|
|
$228.52
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 30A,DG,3/4 INCHNPT ADPT
ABB Installation Products 9X3C75
- 9X3C75
- ABB Installation Products
-
1:
$269.20
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X3C75
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 30A,DG,3/4 INCHNPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$269.20
|
|
|
$238.82
|
|
|
$230.26
|
|
|
$228.52
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories CUP CAP WITH LOOP, DURAGUARD
ABB Installation Products 9X3CC
- 9X3CC
- ABB Installation Products
-
1:
$884.09
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X3CC
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories CUP CAP WITH LOOP, DURAGUARD
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 50A,DG,3/4 INCHNPT ADPT
ABB Installation Products 9X5C75
- 9X5C75
- ABB Installation Products
-
1:
$269.20
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X5C75
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 50A,DG,3/4 INCHNPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$269.20
|
|
|
$238.82
|
|
|
$230.26
|
|
|
$228.52
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 60A,DG,1 INCH NPT ADPT
ABB Installation Products 9X6C10
- 9X6C10
- ABB Installation Products
-
1:
$278.19
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X6C10
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 60A,DG,1 INCH NPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$278.19
|
|
|
$250.70
|
|
|
$241.71
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Conduit Fittings & Accessories 60A,DG,3/4 INCHNPT ADPT
ABB Installation Products 9X6C75
- 9X6C75
- ABB Installation Products
-
1:
$278.19
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-9X6C75
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Conduit Fittings & Accessories 60A,DG,3/4 INCHNPT ADPT
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$278.19
|
|
|
$250.70
|
|
|
$241.71
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING, .606 INCH
ABB Installation Products B16506
- B16506
- ABB Installation Products
-
1:
$105.46
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-B16506
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING, .606 INCH
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$105.46
|
|
|
$95.52
|
|
|
$91.84
|
|
|
$88.78
|
|
|
$83.88
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings MIPCO M4 MODULE PUSHROD BUSHING
ABB Installation Products B16855R
- B16855R
- ABB Installation Products
-
1:
$102.19
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-B16855R
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings MIPCO M4 MODULE PUSHROD BUSHING
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$102.19
|
|
|
$92.56
|
|
|
$89.00
|
|
|
$86.03
|
|
|
$81.28
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings BUSHING CABLE1.100I.D.
ABB Installation Products B17135
- B17135
- ABB Installation Products
-
1:
$56.43
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-B17135
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings BUSHING CABLE1.100I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$56.43
|
|
|
$52.00
|
|
|
$49.87
|
|
|
$48.00
|
|
|
Xem
|
|
|
$46.08
|
|
|
$45.72
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings BUSHING,CABLE,.760 INCH
ABB Installation Products B17136A
- B17136A
- ABB Installation Products
-
1:
$51.76
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-B17136A
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings BUSHING,CABLE,.760 INCH
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$51.76
|
|
|
$47.70
|
|
|
$45.75
|
|
|
$44.03
|
|
|
Xem
|
|
|
$42.28
|
|
|
$41.94
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING .405 I.D.
ABB Installation Products C16268A
- C16268A
- ABB Installation Products
-
1:
$56.50
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16268A
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING .405 I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$56.50
|
|
|
$49.14
|
|
|
$47.25
|
|
|
$45.67
|
|
|
$43.15
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings BUSHING CABLE .455 I.D.
ABB Installation Products C16268B
- C16268B
- ABB Installation Products
-
1:
$56.50
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16268B
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings BUSHING CABLE .455 I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$56.50
|
|
|
$49.14
|
|
|
$47.25
|
|
|
$45.67
|
|
|
$43.15
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING, 1.187 INCH I.D.
ABB Installation Products C16451AE
- C16451AE
- ABB Installation Products
-
1:
$102.36
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16451AE
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING, 1.187 INCH I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$102.36
|
|
|
$92.72
|
|
|
$89.15
|
|
|
$86.17
|
|
|
$81.41
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING 1.280 INCH I.D.
ABB Installation Products C16451AF
- C16451AF
- ABB Installation Products
-
1:
$66.81
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16451AF
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING 1.280 INCH I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$66.81
|
|
|
$58.10
|
|
|
$55.87
|
|
|
$54.00
|
|
|
$51.02
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING - 0.375INCH I.D.
ABB Installation Products C16984A
- C16984A
- ABB Installation Products
-
1:
$56.50
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16984A
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING - 0.375INCH I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$56.50
|
|
|
$49.14
|
|
|
$47.25
|
|
|
$45.67
|
|
|
$43.15
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING - 0.437 INCH I.D.
ABB Installation Products C16984B
- C16984B
- ABB Installation Products
-
1:
$56.50
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16984B
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING - 0.437 INCH I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$56.50
|
|
|
$49.14
|
|
|
$47.25
|
|
|
$45.67
|
|
|
$43.15
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING - 0.500INCH I.D.
ABB Installation Products C16984C
- C16984C
- ABB Installation Products
-
1:
$163.12
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
894-C16984C
Mới tại Mouser
|
ABB Installation Products
|
Grommets & Bushings CABLE BUSHING - 0.500INCH I.D.
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|