LMR-195 Cụm dây cáp RF

Kết quả: 1,917
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol RF RF Cable Assemblies FAKRA Straight Jack to TNC Right Angle Plug LMR-195 50 Ohm 240 Inches Z Key Code (6096 mm) 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 6.096 m (20 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies FAKRA Straight Jack to SMA Right Angle Plug LMR-195 50 Ohm 36 Inches Z Key Code (914 mm) 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA RA to SMA RA on LMR-195 Cbl 24in 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
PolyPhaser RF Cable Assemblies 6 FT Type N to Type N M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 1 M SMA to SMA M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 10 FT SMA to SMA M/F 195 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Socket (Female) Straight 3.048 m (10 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT UHF to UHF M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UHF Plug (Male) Straight UHF Plug (Male) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 1 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 25 FT TNC to TNC M/F Bulkhead 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Socket (Female) Bulkhead 7.62 m (25 ft) 50 Ohms 4 GHz LMR-195 Black
Fairview Microwave RF Cable Assemblies N Male to N Male Cable LMR-195 Coax in 12 Inch with Times Microwave Connectors 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-195 Bag
Fairview Microwave RF Cable Assemblies Low Loss N Female Bulkhead to SMA Male Cable LMR-195-UF Coax in 60 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Bag
PolyPhaser RF Cable Assemblies 50 FT UHF to UHF M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UHF Plug (Male) Straight UHF Plug (Male) Straight 15.24 m (50 ft) 50 Ohms 1 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 50 FT TNC to TNC M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 15.24 m (50 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 10 M TNC to TNC M/M Right Angle 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 3 GHz LMR-195 Black
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SJ LMR19 7I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Jack (Female) Straight 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bag
PolyPhaser RF Cable Assemblies 1 M Type N to Type N M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 2 FT Type N to Type N M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 25 FT Type N to Type N M/M Right Angle 195 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 7.62 m (25 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-195 Black
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BH to SMA SP on LMR-195 Cbl 48in 4Có hàng
25Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bulk
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/N-RP LMR19 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle N Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/10/23-SP LMR19 108I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight 1.0/2.3 Plug (Male) Straight 2.743 m (9 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SJ LMR19 8I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Jack (Female) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SJ LMR19 12I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SP LMR19 9I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/HDBNC-SP LMR19 6I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight HD-BNC Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/HDBNC-SP LMR19 9I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight HD-BNC Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bag