40 GHz Cụm dây cáp

Các loại Cụm Dây Cáp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Chiều dài cáp
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMP F to SMA M for .047 Cbl OAL 12" 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

304.8 mm (12 in)
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA KM/KM 18" RoHS 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

457.2 mm (18 in)
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMP F to SMPM F Cbl Assy for .085Cbl 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

152.4 mm (6 in)

TE Connectivity RF Cable Assemblies 40GHz, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L300 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 mm (11.811 in)
Radiall 1800920931829PJ
Radiall RF Test Cables TestPro3 SMA2.9m/SMA2.9f 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 ft
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm M to 2.92mm M Cbl Assy for .085Cbl 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

152.4 mm (6 in)
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Female Bulkhead to 2.92mm Male 6" Cable Assembly for .047 Cable 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

152.4 mm (6 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies Skew Matched Pair 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable FM-F141LL Coax in 36 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
914.4 mm (36 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable RG405 Coax in 24 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
HUBER+SUHNER RF Test Cables MICROWAVE TEST ASSEMBLIES, 2.92mm (male), 2.92mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 500mm 1Có hàng
16Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
500 mm
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-10, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
254 mm (10 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.4mm Male to 2.4mm Female Cable FM160FLEX Coax in 150 CM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 cm (4.921 ft)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-4, 2.9mm (male), 2.9mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
102 mm (4.016 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-11, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 11 in, 279.4 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
279.4 mm (11 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-14, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 14 in, 355.6 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
355.6 mm (14 in)

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

203 mm (7.992 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-8HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
203.2 mm (8 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-12, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-4, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
102 mm (4.016 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-12HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-15, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 15 in, 381 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
381 mm (15 in)
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.047" center diameter, 40 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

304.8 mm (12 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-10, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
254 mm (10 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-6, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
152 mm (5.984 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-4HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
101.6 mm (4 in)