RJ45 Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 3,874
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-RGT BLK 1F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH RED 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH RED 0.5M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E SHLD PLEN 60FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 RJ45 Male / Male 18.288 m (60 ft) Blue 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E EIA568 25' 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Gray 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 100' 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 25' 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables ECNMY RJ45/RJ45 CAT5E GRY 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Gray 26 AWG
Amphenol Cables on Demand Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 3ft 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Gray 24 AWG
Hirschmann Ethernet Cables / Networking Cables The terminal cable enables a local connection from an external management station to the serial interface of a network device. 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 USB 1.8 m (5.906 ft) Black
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position 15 m (49.213 ft) Green IP20
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Male / Male IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,3m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Gray IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue 24 AWG A Coded Bulk 60 V
Amphenol Cables on Demand Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 6' Black 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.829 m (6 ft) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 F/UTP 26STR CMX LSZH BLK 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 F/UTP 26STR CMX LSZH BLK 25F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT6 BLACK 100' 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 F/UTP PE BLK 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 23 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP RGT-DWN BLU 5F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Blue 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 100F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E PVC UTP STR-DWN BLK 30F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 C5E LSZH RED 1' 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Red 26 AWG
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue 24 AWG Bulk 60 V
Amphenol Socapex Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Female