Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 20'
TRDU45SCR-20
L-Com
1:
$32.04
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRDU45SCR-20
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 20'
4 Có hàng
1
$32.04
10
$27.37
25
$25.82
50
$24.59
100
Xem
100
$23.42
250
$21.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ11
6 Position
RJ11
6 Position
Male / Male
6.096 m (20 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 3'
TRDU45SCR-3
L-Com
1:
$11.51
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRDU45SCR-3
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 3'
6 Có hàng
1
$11.51
10
$11.09
25
$9.80
50
$9.57
100
Xem
100
$9.34
250
$8.98
500
$8.75
1,000
$8.30
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ11
6 Position
RJ11
6 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 5'
TRDU45SCR-5
L-Com
1:
$13.39
13 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRDU45SCR-5
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 5'
13 Có hàng
1
$13.39
10
$12.43
25
$10.66
50
$10.15
100
Xem
100
$9.67
250
$9.06
500
$8.63
1,000
$8.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ11
6 Position
RJ11
6 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0050MCSXXX-X
1010840050
Weidmuller
1:
$101.53
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1010840050
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0050MCSXXX-X
3 Có hàng
1
$101.53
10
$90.78
50
$88.28
100
$87.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
4 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Black
22 AWG
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCSA70-E
1044470030
Weidmuller
1:
$89.55
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1044470030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCSA70-E
11 Có hàng
1
$89.55
10
$80.25
25
$76.26
50
$73.82
100
$72.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Female
3 m (9.843 ft)
Green
D Coded
IP20, IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0015M40M40-G
1166020015
Weidmuller
1:
$11.96
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1166020015
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0015M40M40-G
6 Có hàng
1
$11.96
10
$10.77
25
$10.09
50
$9.61
100
Xem
100
$9.15
250
$8.58
500
$8.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0100M40M40-G
1166020100
Weidmuller
1:
$41.03
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1166020100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0100M40M40-G
4 Có hàng
1
$41.03
10
$34.17
25
$32.03
50
$30.51
250
$30.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0010A20A20-E
1173030010
Weidmuller
1:
$80.46
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030010
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0010A20A20-E
6 Có hàng
1
$80.46
10
$70.89
25
$67.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
6 Position
RJ45
6 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCH AWG 22/7 2XIP20
09457711125
HARTING
1:
$52.25
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-771-1125
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCH AWG 22/7 2XIP20
7 Có hàng
1
$52.25
10
$44.63
25
$42.91
50
$41.48
100
Xem
100
$39.19
250
$36.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 5M RJ45 CBL ASSY CAT 5 OVERMOLDED
09457711127
HARTING
1:
$62.88
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-771-1127
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 5M RJ45 CBL ASSY CAT 5 OVERMOLDED
4 Có hàng
1
$62.88
10
$55.82
25
$53.67
50
$51.88
100
Xem
100
$49.01
250
$46.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 3.0M
09457005025
HARTING
1:
$98.47
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 3.0M
12 Có hàng
1
$98.47
10
$90.37
25
$86.89
50
$83.99
100
Xem
100
$74.51
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCHK AWG22/7 2XIP20 10M FLEX
09457711151
HARTING
1:
$73.67
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711151
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCHK AWG22/7 2XIP20 10M FLEX
19 Có hàng
1
$73.67
10
$62.89
25
$58.96
50
$56.15
100
$53.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCHK. AWG22/7 2XIP20 2 0M SCHLEP.
09457711165
HARTING
1:
$55.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711165
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCHK. AWG22/7 2XIP20 2 0M SCHLEP.
1 Có hàng
1
$55.08
10
$47.04
25
$45.23
50
$43.72
100
Xem
100
$41.31
250
$38.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20 90DEG 2X270DEG 22/7 0.5M
+2 hình ảnh
09470303023
HARTING
1:
$51.48
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470303023
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20 90DEG 2X270DEG 22/7 0.5M
5 Có hàng
1
$51.48
10
$43.97
25
$42.28
50
$40.86
100
Xem
100
$38.61
250
$36.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
No Connector
Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, type B 2x2xAWG22/7, Cat5 PVC green, 1.0m
09486868001010
HARTING
1:
$23.71
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09486868001010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, type B 2x2xAWG22/7, Cat5 PVC green, 1.0m
10 Có hàng
1
$23.71
10
$21.75
26
$20.40
50
$19.58
100
Xem
100
$18.65
250
$17.48
500
$16.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, type C trailing 2x2xAWG22/7, Cat5 PUR green, 2.0m
09486868004020
HARTING
1:
$34.23
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09486868004020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, type C trailing 2x2xAWG22/7, Cat5 PUR green, 2.0m
5 Có hàng
1
$34.23
10
$29.45
25
$28.17
50
$27.26
100
Xem
100
$26.35
250
$24.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, type C trailing 2x2xAWG22/7, Cat5 PUR green, 3.0m
09486868004030
HARTING
1:
$42.60
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09486868004030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, type C trailing 2x2xAWG22/7, Cat5 PUR green, 3.0m
6 Có hàng
1
$42.60
10
$37.32
25
$35.70
50
$34.55
100
Xem
100
$33.40
250
$29.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ R4 AC SCO
1406112
Phoenix Contact
1:
$60.16
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406112
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ R4 AC SCO
13 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
A Coded
IP20, IP65, IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ FR SCO
1406114
Phoenix Contact
1:
$60.04
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406114
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ FR SCO
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B SCO 0
1406116
Phoenix Contact
1:
$33.17
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406116
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B SCO 0
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MRD/ 2.0-93E/ MRD SCO
1406123
Phoenix Contact
1:
$50.11
12 Có hàng
6 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406123
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MRD/ 2.0-93E/ MRD SCO
12 Có hàng
6 Dự kiến 20/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
D Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 2.0-93E/ R4AC SCO
1406127
Phoenix Contact
1:
$49.39
4 Có hàng
96 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406127
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 2.0-93E/ R4AC SCO
4 Có hàng
96 Dự kiến 20/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
D Coded
IP20, IP65, IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 2.0-93E SCO 0
1406131
Phoenix Contact
1:
$28.23
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406131
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 2.0-93E SCO 0
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Black
D Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 2 0-937 SCO RAIL
1407339
Phoenix Contact
1:
$67.92
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407339
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 2 0-937 SCO RAIL
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
Pigtail
Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP65
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93E SCO
1407356
Phoenix Contact
1:
$36.92
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407356
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93E SCO
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
Black
IP65
250 V