Cat 5 Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 926
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 8 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP67 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 8 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP67 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 8 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP67 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 9 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP67 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 9 Position RJ45 4 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) 22 AWG IP67 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 9 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) 22 AWG IP67 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 7 Position B17 7 Position Female / Female 2 m (6.562 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 7 Position B17 7 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/250/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 7 Position B17 7 Position Female / Female 2 m (6.562 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/250/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 7 Position B17 7 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU3PEDST4-RKP-ST3PEDBU4-2/GAZ/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 8 Position B17 8 Position Female / Female 2 m (6.562 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU3PEDST4-RKP-ST3PEDBU4-5/GAZ/150/034 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 8 Position B17 8 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/150/034/ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 9 Position B17 9 Position Female / Female 2 m (6.562 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/150/034/ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 9 Position B17 9 Position Female / Female 5 m (16.404 ft) 24 V, 600 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-10/GAZ/150/034/ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 B17 9 Position B17 9 Position Female / Female 10 m (32.808 ft) 24 V, 600 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables SAC-M12MS/15,0-94B/ M12MS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 15 m (49.213 ft) Blue (Water Blue) IP65, IP67, IP68 30 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93E/R4MC SCO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 M12 4 Position RJ45 Male / Male 1 m (3.281 ft) Black IP65 50 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/ 5 0-93E/R4MC SCO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 M12 4 Position RJ45 Female / Male 5 m (16.404 ft) Gray IP65 50 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-OE- 94C-LI/2,0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 8 Position No Connector Male 2 m (6.562 ft) Black IP65 30 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-IP20- 94C-LI/2,0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) IP65 30 V
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables FL CAT5 PATCH 0,24 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5
HARTING 09457001176
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 30M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING 09457005173
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-code Overmolded Cable Assembly, straight male to RJ45 Cat5, 4xAWG22/7 stranded cable, PVC green, 10m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 22 AWG
HARTING 09457511116
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 26/7 OUTD IP20 20M CAT5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 22 AWG IP20
HARTING 09457710211
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, single ended, Etherrail black, 0.5m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5