Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0100MCSA70-E
1044470100
Weidmuller
1:
$130.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1044470100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0100MCSA70-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$130.93
10
$115.21
25
$112.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAXXX-X
1059750030
Weidmuller
1:
$55.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059750030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAXXX-X
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$55.10
10
$47.06
25
$45.25
50
$43.73
100
$42.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0015MCAA70-E
1059760015
Weidmuller
1:
$81.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059760015
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0015MCAA70-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$81.08
10
$72.79
25
$69.98
50
$67.65
100
$66.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAMCA-E
1059890030
Weidmuller
1:
$76.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059890030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAMCA-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$76.30
10
$74.34
25
$73.20
50
$71.88
100
Xem
100
$69.13
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0015M40M40-G
1166020015
Weidmuller
1:
$11.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1166020015
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0015M40M40-G
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$11.96
10
$10.77
25
$10.09
50
$9.61
100
Xem
100
$9.15
250
$8.58
500
$8.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0150M40M40-G
1166020150
Weidmuller
1:
$55.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1166020150
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0150M40M40-G
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$55.54
10
$48.21
25
$46.35
50
$44.80
100
$43.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0005A20A20-E
1173030005
Weidmuller
1:
$78.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030005
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0005A20A20-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$78.41
10
$75.72
25
$72.51
50
$71.22
100
Xem
100
$68.53
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0020A20A20-E
1173030020
Weidmuller
1:
$92.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030020
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0020A20A20-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$92.75
10
$85.12
25
$81.85
50
$79.11
100
$77.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030A20A20-E
1173030030
Weidmuller
1:
$100.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030A20A20-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$100.13
10
$91.90
25
$88.36
50
$85.41
100
$83.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 5M
1201088357
Molex
12:
$93.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088357
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
12
$93.84
28
$88.42
52
$86.81
100
$85.96
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 4
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 1.5M RJ45 CBL ASSY CAT 5 OVERMOLDED
09457711123
HARTING
1:
$42.37
Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-771-1123
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 1.5M RJ45 CBL ASSY CAT 5 OVERMOLDED
Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
1
$42.37
10
$37.12
25
$35.51
50
$34.37
100
Xem
100
$33.22
250
$29.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
22 AWG
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 20M RJ45 CBL ASSY CAT 5 OVERMOLDED
09457711153
HARTING
1:
$124.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-771-1153
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 20M RJ45 CBL ASSY CAT 5 OVERMOLDED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$124.44
10
$114.21
25
$109.81
50
$106.15
100
$94.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
22 AWG
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 4.0M
09457000026
HARTING
10:
$119.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000026
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 4.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$119.97
25
$115.36
50
$111.50
100
$98.89
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 6.0M
09457000028
HARTING
10:
$136.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000028
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 6.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$136.93
25
$131.66
50
$127.26
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 12m
09457000032
HARTING
10:
$167.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000032
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 12m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$167.53
25
$161.52
50
$155.00
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
09457000051
HARTING
10:
$144.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000051
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$144.53
25
$139.35
50
$133.72
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 15m
09457000052
HARTING
10:
$187.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000052
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 15m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$187.53
25
$180.80
50
$173.50
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 20m
09457000053
HARTING
10:
$224.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 20m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$224.55
25
$216.49
50
$207.75
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
09457001164
HARTING
10:
$93.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001164
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$93.52
25
$89.92
50
$86.92
100
$77.09
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRA. IP20/3A 7 50M
09457001185
HARTING
10:
$124.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001185
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRA. IP20/3A 7 50M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$124.02
25
$119.25
50
$115.27
100
$102.23
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 1.0M
09457005022
HARTING
1:
$84.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005022
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$84.60
10
$75.95
25
$73.03
50
$70.59
100
$62.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 5.0M
09457005027
HARTING
1:
$123.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005027
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 5.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$123.38
10
$113.23
25
$108.87
50
$105.24
100
$93.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20 / M12 4XAWG22/7 TRAI. 6.0M
09457005028
HARTING
1:
$129.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005028
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20 / M12 4XAWG22/7 TRAI. 6.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$129.63
10
$118.96
25
$114.39
50
$110.57
100
$98.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7; trail. 7,0m
09457005029
HARTING
1:
$143.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005029
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7; trail. 7,0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$143.67
10
$131.85
25
$126.78
50
$122.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 8M
09457005030
HARTING
1:
$153.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 8M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$153.81
10
$141.16
25
$135.73
50
$131.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20