Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ CABLE ASY 3.0M 30AWG
10110818-2030LF
Amphenol FCI
1:
$25.50
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-1011818-2030LF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ CABLE ASY 3.0M 30AWG
19 Có hàng
1
$25.50
10
$21.59
25
$20.65
50
$20.45
100
Xem
100
$20.24
250
$19.92
500
$19.91
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5020HFLF
Amphenol FCI
1:
$28.84
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108185020HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
6 Có hàng
1
$28.84
10
$24.76
20
$23.68
60
$22.91
100
Xem
100
$22.15
260
$21.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5030LF
Amphenol FCI
1:
$27.40
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10110818-5030LF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
2 Có hàng
1
$27.40
10
$23.20
20
$22.19
60
$21.47
100
Xem
100
$20.75
260
$20.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B-0.5M
+2 hình ảnh
TAD14741111-001
TE Connectivity
1:
$28.67
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741111-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B-0.5M
93 Có hàng
1
$28.67
10
$25.85
25
$24.84
50
$23.88
500
Xem
500
$22.76
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
+3 hình ảnh
2053453-4
TE Connectivity / AMP
1:
$150.81
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-4
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
1 Có hàng
1
$150.81
10
$136.08
30
$135.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
QSFP+
38 Position
SFP+
20 Position
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ PassiveQDR/10G 1M 30AWG CABLE ASSY
2053638-3
TE Connectivity / AMP
1:
$86.45
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053638-3
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ PassiveQDR/10G 1M 30AWG CABLE ASSY
7 Có hàng
1
$86.45
10
Xem
10
$80.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
QSFP
38 Position
QSFP
38 Position
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
10110818-2005HFLF
Amphenol FCI
1:
$23.62
172 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108182005HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
172 Dự kiến 22/06/2026
1
$23.62
10
$19.71
20
$19.23
60
$18.89
100
Xem
100
$18.55
260
$18.02
500
$18.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables 26AWG SFP+CBL ASY
10110818-4005HFLF
Amphenol FCI
1:
$24.97
16 Dự kiến 16/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108184005HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 26AWG SFP+CBL ASY
16 Dự kiến 16/07/2026
1
$24.97
10
$21.22
20
$19.95
60
$19.31
100
Xem
100
$18.67
260
$18.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
2053453-2
TE Connectivity
100:
$136.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
QSFP+
38 Position
SFP+
20 Position
1 m (3.281 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
10110818-2030HFLF
Amphenol FCI
1:
$26.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108182030HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
Không Lưu kho
1
$26.60
12
$22.53
24
$21.54
60
$20.85
108
Xem
108
$20.15
252
$19.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables uCOM BLACK PLUG/PLUG 2M CORDSET
UCOM10G+CTCB020
Amphenol Socapex
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
523-UCOM10G+CTCB020
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables uCOM BLACK PLUG/PLUG 2M CORDSET
Không Lưu kho
10Gb Ethernet and Fiber
Plug
Plug
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet test Cbl - 38999 to RJ45s, 6ft.
Amphenol Aerospace CA-628485-E77
CA-628485-E77
Amphenol Aerospace
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
654-CA-628485-E77
Amphenol Aerospace
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet test Cbl - 38999 to RJ45s, 6ft.
Không Lưu kho
10Gb Ethernet and Fiber
Circular MIL
RJ45
1.829 m (6 ft)