Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round Super Thin 30AWG, Blue, Overmoulded, Shielded, Length = 3 Feet
RJE1Y36915644401
Amphenol Commercial Products
1:
$5.93
1,665 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJE1Y36915644401
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round Super Thin 30AWG, Blue, Overmoulded, Shielded, Length = 3 Feet
1,665 Có hàng
1
$5.93
10
$5.04
25
$4.72
50
$4.50
110
Xem
110
$4.26
220
$3.93
550
$3.79
1,100
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$56.35
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
70 Có hàng
1
$56.35
10
$42.77
20
$36.57
60
$36.56
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$31.81
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$31.81
10
$30.52
20
$24.44
60
$24.31
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.20
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$39.20
10
$28.85
20
$28.40
60
$28.12
260
Xem
260
$26.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$48.70
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
65 Có hàng
1
$48.70
20
$34.80
60
$33.69
260
$32.85
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$40.12
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$40.12
10
$32.44
20
$30.24
60
$30.04
100
Xem
100
$28.98
260
$28.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.17
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
45 Có hàng
1
$49.17
20
$34.05
60
$34.04
260
$32.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
21 Có hàng
120 Dự kiến 14/07/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
21 Có hàng
120 Dự kiến 14/07/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 7 ft.
BC-1SE007F
Stewart Connector
1:
$9.82
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SE007F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 7 ft.
300 Có hàng
1
$9.82
10
$8.35
20
$7.83
50
$7.45
100
Xem
100
$7.09
200
$6.56
500
$6.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
2.134 m (7 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
09484747756025
HARTING
1:
$32.71
339 Có hàng
189 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747756025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
339 Có hàng
189 Dự kiến 29/06/2026
1
$32.71
10
$28.07
25
$26.86
50
$25.99
100
Xem
100
$25.12
250
$23.74
500
$22.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
09482847756010
HARTING
1:
$63.70
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847756010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
63 Có hàng
1
$63.70
10
$56.54
25
$55.70
100
$54.60
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$180.28
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$180.28
8
$154.54
24
$149.00
56
$142.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.17
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$25.17
10
$24.84
20
$19.35
60
$19.14
100
Xem
100
$19.12
260
$18.36
500
$17.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
09488547745020
HARTING
1:
$29.07
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
65 Có hàng
1
$29.07
10
$24.15
25
$22.77
50
$21.93
100
Xem
100
$21.86
250
$20.56
500
$19.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$118.15
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
09456000640
HARTING
1:
$459.23
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000640
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
15 Có hàng
1
$459.23
10
$451.74
25
$386.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
50 m (164.042 ft)
Yellow
26 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$35.56
233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
233 Có hàng
1
$35.56
10
$24.30
25
$24.28
50
$22.56
100
Xem
100
$21.16
250
$20.55
500
$20.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$36.24
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
56 Có hàng
1
$36.24
10
$28.61
25
$27.94
50
$27.23
100
Xem
100
$26.54
250
$24.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE
TCX3872A202-004
TE Connectivity
1:
$137.57
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX3872A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE
79 Có hàng
1
$137.57
10
$137.56
100
$91.33
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
27 Có hàng
21 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
27 Có hàng
21 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$118.56
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
1
$118.56
10
$96.77
25
$96.76
50
$92.83
100
$89.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PUR
TAX38725102-005
TE Connectivity
1:
$166.72
30 Có hàng
30 Dự kiến 07/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38725102-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PUR
30 Có hàng
30 Dự kiến 07/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6A 1m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
RJFSFTP6A0100
Amphenol Socapex
1:
$85.65
89 Có hàng
63 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP6A0100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6A 1m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
89 Có hàng
63 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
3 Dự kiến 06/07/2026
60 Dự kiến 31/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
1
$85.65
10
$75.85
20
$69.85
50
$68.49
100
Xem
100
$61.90
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
2200000623
Basler
1:
$34.68
18 Có hàng
48 Dự kiến 25/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000623
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
18 Có hàng
48 Dự kiến 25/06/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Black