Ethernet Cables / Networking Cables CATEGORY 5E 3FT GREY
Advantech BB-C5UMB3FBG
BB-C5UMB3FBG
Advantech
1:
$3.13
8 Dự kiến 14/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
923-BB-C5UMB3FBG
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables CATEGORY 5E 3FT GREY
8 Dự kiến 14/05/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F
BB-232NM9
Advantech
1:
$16.52
Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
600-232NM9
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F
Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables AIRBORNEDIRECT ETHERNET CABLE , ROHS CO
BB-ACH0-CA-DP003-G
Advantech
1:
$35.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
600-BBACH0CADP003-G
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables AIRBORNEDIRECT ETHERNET CABLE , ROHS CO
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Receptacle
7 Position
Male / Female
350 mm (13.78 in)
Gray
26 AWG to 28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CATEGORY 5E 7FT GREY
BB-C5UMB7FBG
Advantech
1:
$3.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-BB-C5UMB7FBG
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables CATEGORY 5E 7FT GREY
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 30cm RJ45 to DB9 Cable
OPT1J-AE
Advantech
1:
$11.69
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-OPT1J-AE
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables 30cm RJ45 to DB9 Cable
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ITA-5231/5831 external LAN Cables
Advantech FRU-ITALAN-0003
FRU-ITALAN-0003
Advantech
1:
$138.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
923-FRU-ITALAN-0003
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables ITA-5231/5831 external LAN Cables
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M Cable D-SUB 9P(F)/RJ45-8P8C 220cm C=BL YH-642
Advantech 1700018950
1700018950
Advantech
1:
$7.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-1700018950
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables M Cable D-SUB 9P(F)/RJ45-8P8C 220cm C=BL YH-642
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M CABLE D-SUB 9P(F)/RJ45-8P8C 220cm For FWA-3305
Advantech 1700020691-01
1700020691-01
Advantech
1:
$14.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-1700020691-01
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables M CABLE D-SUB 9P(F)/RJ45-8P8C 220cm For FWA-3305
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M Cable RJ45-8P8C/RJ45-8P8C 192cm Th C=Y
Advantech 1700022198-11
1700022198-11
Advantech
1:
$16.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-1700022198-11
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables M Cable RJ45-8P8C/RJ45-8P8C 192cm Th C=Y
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables (Del)M Cable Waterproof 8P(M)/RJ45-8P8C(F)
Advantech 1700022252-01
1700022252-01
Advantech
1:
$40.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-1700022252-01
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables (Del)M Cable Waterproof 8P(M)/RJ45-8P8C(F)
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M cable Waterproof 8P(M)/RJ45-8P8C(F) 10cm
Advantech 1700026432-21
1700026432-21
Advantech
1:
$83.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-1700026432-21
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables M cable Waterproof 8P(M)/RJ45-8P8C(F) 10cm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pcs CPCI RJ45 COM cable
Advantech 96523396000
96523396000
Advantech
1:
$56.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-96523396000
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables 10pcs CPCI RJ45 COM cable
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết