Formerica Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 21
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Chiều dài cáp Định mức điện áp
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP Fintop 800G to 2 x OSFP-RHS , 3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP Fintop 800G to 2 x OSFP-RHS 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP Fintop 800G to 2 x OSFP-RHS 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 20 m (65.617 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP Fintop 800G AOC, 3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP Fintop 800G AOC, 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP Fintop 800G AOC, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 20 m (65.617 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-RHS 400G AOC,3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-RHS 400G AOC, 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-RHS 400G AOC, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 20 m (65.617 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP112 400G AOC, 3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP112 400G AOC, 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP112 400G AOC, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 20 m (65.617 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 200G AOC, 3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 200G AOC, 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 200G AOC, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP QSFP 20 m (65.617 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD 800G AOC, 3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD 800G AOC, 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD 800G AOC, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 20 m (65.617 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD 400G AOC, 3m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 3 m (9.843 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD 400G AOC, 10m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 10 m (32.808 ft) 3.3 V
Formerica Optoelectronics Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD 400G AOC, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

QSFP-DD QSFP-DD 20 m (65.617 ft) 3.3 V