L-Com Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 9,294
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT6 RED 7' 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Red 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 1F 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 100F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 15F 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 2F 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 20F 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 25F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 3F 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 50F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 7F 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRY 75F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 22.86 m (75 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 1F 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 10F 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 100F 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 15F 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 2F 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 25F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 3F 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 5F 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 50F 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLU 7F 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLK 1F 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLK 10F 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLK 15F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLK 2F 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Black 26 AWG