Panduit Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 6,472
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Blue 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Green, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Green 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Gray 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Orange 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Violet 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 0.2 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Yellow 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Blue 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Green, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Green 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Orange 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Violet 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 0.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Yellow 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 1.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 1.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Gray 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 1.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Orange 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 1.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 1.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Violet 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 1.5 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Yellow 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Green 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 10 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Gray 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 10 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Orange 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 10 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 10 meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Violet 28 AWG