TE Connectivity Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 661
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

26 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

26 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel Plug 28 Position Plug 28 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) 32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 3 METER, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 1 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

High Speed Cable Assembly QSFP28 16 Position QSFP28 16 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) 32 AWG 3.5 V
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO [4]SFP28, 0.5 METER, 32AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 1M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 1.5M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 2M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) 30 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 2.5 m (8.202 ft) 30 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel Plug 20 Position Plug 20 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) 26 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel Plug 20 Position Plug 20 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) 26 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 4M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel Plug 20 Position Plug 20 Position Male / Male 4 m (13.123 ft) 26 AWG
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Bulk
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,10GHZ,100OHM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,10GHZ,100OHM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk