Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
100297-1201
Molex
1:
$98.56
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
67 Có hàng
1
$98.56
10
$96.80
25
$92.36
30
$92.36
50
$87.70
100
$85.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Reel, Cut Tape
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
111040-1504
Molex
1:
$101.07
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1504
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
33 Có hàng
1
$101.07
10
$99.26
100
$90.24
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
5 m (16.404 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 3m LGTH
100297-3301
Molex
1:
$123.98
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 3m LGTH
11 Có hàng
1
$123.98
10
$118.71
52
$115.04
104
$114.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$92.09
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
20 Có hàng
1
$92.09
20
$84.01
100
$79.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
100297-1251
Molex
1:
$52.64
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
100297-1151
Molex
1:
$47.59
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG
111040-2304
Molex
1:
$49.03
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-2304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ COPPER PATCH 3M 28AWG
30 Có hàng
1
$49.03
10
$41.87
20
$40.26
50
Xem
50
$38.92
100
$36.77
200
$34.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
28 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$124.96
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
19 Có hàng
1
$124.96
10
$107.20
25
$102.08
50
$99.21
100
$98.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
100297-3101
Molex
1:
$101.24
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
48 Có hàng
1
$101.24
10
$92.92
25
$89.34
35
$84.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
100297-1101
Molex
1:
$111.01
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
4 Có hàng
1
$111.01
10
$94.37
25
$87.34
40
$83.17
120
$79.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
100297-1051
Molex
1:
$98.61
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1051
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
3 Có hàng
1
$98.61
10
$83.82
25
$78.58
55
$74.33
110
Xem
110
$71.68
550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
100297-1321
Molex
1:
$84.80
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1321
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
4 Có hàng
1
$84.80
10
$72.09
25
$66.95
50
$63.91
100
Xem
100
$59.77
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
111040-1204
Molex
1:
$86.69
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1204
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
4 Có hàng
1
$86.69
10
$72.08
20
$64.15
100
$60.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
111040-1104
Molex
1:
$74.76
27 Dự kiến 10/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1104
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
27 Dự kiến 10/06/2026
1
$74.76
10
$71.63
20
$66.44
60
$62.77
100
Xem
100
$59.89
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
100297-1015
Molex
55:
$67.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 55
Nhiều: 55
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+-to-QSFP+ CBL ASY 30AWG 0.50M LGTH
111040-1054
Molex
40:
$52.94
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1054
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+-to-QSFP+ CBL ASY 30AWG 0.50M LGTH
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
100297-1002
Molex
35:
$119.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1002
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 35
Nhiều: 35
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 5m LGTH
100297-3501
Molex
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3501
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 5m LGTH
Không Lưu kho
Không Áp dụng
Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+Copper 1.5m 30AWG
Molex 111040-1155
111040-1155
Molex
60:
$40.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1155
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+Copper 1.5m 30AWG
Không Lưu kho
60
$40.98
100
$39.20
260
$39.18
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 20
Không Áp dụng
30 AWG
Bulk