Interconnect Sê-ri Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 9,070
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 SHLD X-OVER CAT5E 2' 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e, Crossover RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F UTP GRY 3F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 914.4 mm (36 in) Gray 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 3F 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 914.4 mm (36 in) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C6 RJ45 M/F FTP GRY 3F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C6 RJ45 M/F FTP GRY 5F 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5 USOC4 7' 17Có hàng
12Dự kiến 24/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ11 6 Position RJ11 6 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Gray 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 1' 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ11 6 Position RJ11 6 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 2' 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ11 6 Position RJ11 6 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 5' 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ11 6 Position RJ11 6 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12D M/M TPE 24 TEL 05M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Blue (Teal) D Coded IP68 250 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12D M/M TPE 24 TEL 3M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) D Coded IP68 250 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e M12 4PD SF/UTP IND-OD-HF, M12M/RJ45, 0.5m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Blue (Teal) 24 AWG 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12MD-RJ45 TPE 24 TEL 10M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Ethernet (IE) M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP68 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12MD-RJ45 TPE 24 TEL 1M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Ethernet (IE) M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP68 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12MD-RJ45 TPE 24 TEL 2M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Ethernet (IE) M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP68 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12MD-RJ45 TPE 24 TEL 3M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Ethernet (IE) M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP68 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12FD-RJ45 TPE 24 TEL 1M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position RJ45 8 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP68 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E M12 RAMD-RJ45 TPE 24 TEL 05M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position M12 4 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP67 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X M/M TPE 26 TEL 1M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12MX-RJ45 TPE 26 TEL 3M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12MX-RJ45 TPE 26 TEL 5M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X F/PN-RJ45 TPE 26 TEL 1M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X F/PN-RJ45 TPE 26 TEL 2M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables IXA-RJ45P, Cat6a SF/UTP Hi-Flex CMX TPE TEL, 1m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables IXB-RJ45J, Cat6a F/UTP CMR/CMG PVC BLK, 20cm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1