TE Connectivity Cụm dây cáp RF

Kết quả: 206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assembly, SMPM Jack - SMA Plug 15Có hàng
10Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) SMA Plug (Male)
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX BNC STR PLUG STR P 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 250 mm (9.843 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX BNC STR PLUG STR P 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX BNC STR PLUG P99-E 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX SMA STR PLUG STR P 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Black Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Socket - SMA Plug 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Socket (Female) SMA Plug (Male)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II, CABLE ASSY
1,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Female) Straight FAKRA Plug (Male) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, F TO F, RTK031, 3000MM
200Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Jack (Female) Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II,CABLE ASSY 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Straight Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms RG-174
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, M TO F, RTK031, 1000MM
150Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug (Male) Jack (Female) 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Skt - SMPM R/A Jack
30Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Socket (Female) SMPM Jack (Female)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Pin - SMPM R/A Jack
26Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Pin (Male) SMPM Jack (Female)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, F TO F, RTK031, 5000MM
110Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Jack (Female) Jack (Female) 5 m (16.404 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk

TE Connectivity RF Cable Assemblies RG178 5" u.FL PLG TO RPSMA BLHD
150Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
U.FL Plug (Male) Straight RP-SMA Jack (Female) Bulkhead 127 mm (5 in) 50 Ohms 2.4 GHz RG-178 Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM 50Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
TE Connectivity PT825BB
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM 48Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
TE Connectivity PT87TT
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM 25Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity RF Cable Assemblies 1.85 F DOUBLE,67G 1.0M WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 67 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 2.40 M DOUBLE,50G 1.0M,WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

2.4 mm Plug (Male) Straight 2.4 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 50 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 2.92,M,BOTH END,WITH ARMOR CABLE,40GHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 3.5 M DOUBLE,26.5G 1.0M,WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
3.5 mm Plug (Male) Straight 3.5 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies UMCC CA, GEN4-GEN4,1.13,L250MM,BK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 50
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN1-GEN1,1.13MM CABLE,L60MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

50 mm (1.969 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN2,0.81MM CABLE,L200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

UMCC Plug (Male) UMCC Plug (Male) 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz