Coaxial Cụm dây cáp RF

Kết quả: 850
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Hand-Flex Interconnect, 0.086" center diameter, 6.0 GHz 23Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight MCX Pin (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Blue Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 6.0 GHz 16Có hàng
10Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight MCX Pin (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Blue Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, F TO F, RTK031, 3000MM 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Jack (Female) Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, M TO F, RTK031, 3000MM 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug (Male) Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms Coaxial Bulk
MultiTech RF Cable Assemblies SMA-to-UFL Coax RF Cable, 8" (1 Pk) 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Straight U.FL Jack (Female) Right Angle 203.2 mm (8 in) 50 Ohms Coaxial Gray
TE Connectivity RF Cable Assemblies 67GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 1.85MM PLUG,L305 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 67 GHz Coaxial Black
Lantronix RF Cable Assemblies Antenna Cable U.FL to R-SMA, 6 in. 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Straight SMA Right Angle 152.4 mm (6 in) Coaxial Bulk

TE Connectivity RF Cable Assemblies 40GHz, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L300 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Blue
Molex RF Cable Assemblies Micro to Micro 6" 1.37MM CABLE 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Right Angle 152 mm (5.984 in) 50 Ohms Coaxial Black
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Precision Test Cable, 18.0 GHz 0.5M 11Có hàng
10Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Male) Straight N Jack (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

K Plug (Male) Straight K Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Gray Bulk
Digi RF Cable Assemblies 4' R-angle RPSMA ma ale / RPSMA fem conn 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Plug (Male) Right Angle RP-SMA Jack (Female) Straight 1.219 m (4 ft) Coaxial Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Test Cable 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 70 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SM 24" RoHS 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Amphenol RF RF Cable Assemblies HSD S Pg to HSD S Pg Pn 1234 to 1234 1.0 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Plug (Male) Straight FAKRA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 100 Ohms 2 GHz Coaxial Black Bulk
Digi RF Cable Assemblies 1' R-angle RPSMA ma ale / RPSMA fem conn 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) Coaxial Black
LPRS RF Cable Assemblies RG174 150mm SMA Plug to SMA Bulkhead Jack cable assembly 733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Jack (Female) Bulkhead 150 mm (5.906 in) 50 Ohms Coaxial Bulk

TE Connectivity / AMP RF Cable Assemblies SMA M DOUBLE,18G 1.0M WITH ARMOR,PUR 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue

Molex RF Cable Assemblies Micro/PRETIN END 3" 1.13MM CABLE 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms Coaxial Gray

TE Connectivity / AMP RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITH ARMOR,PUR 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue

TE Connectivity / Alcoswitch RF Cable Assemblies N M TO SMA M,18G 1.0M WITH ARMOR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N-Type Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Black
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.047" center diameter, 40 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Pin (Male) Straight 2.92 mm Pin (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Blue Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II, CABLE ASSY 6Có hàng
60Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Plug (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms Coaxial Black
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SJ to Blunt Cut .085 Con Cable 7 In 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight No Connector 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Molex RF Cable Assemblies Micro/PRETIN END 6" 0.81MM CABLE 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms Coaxial Black