Coaxial Cụm dây cáp RF

Kết quả: 843
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Hand-Flex Interconnect, 0.086" center diameter, 6.0 GHz 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight MCX Pin (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Blue Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 6.0 GHz 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight MCX Pin (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Blue Bulk
MultiTech RF Cable Assemblies SMA-to-UFL Coax RF Cable, 8" (1 Pk) 2,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Straight U.FL Jack (Female) Right Angle 203.2 mm (8 in) 50 Ohms Coaxial Gray
Lantronix RF Cable Assemblies Antenna Cable U.FL to R-SMA, 6 in. 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Straight SMA Right Angle 152.4 mm (6 in) Coaxial Bulk
Molex RF Cable Assemblies Micro/PRETIN END 3" 0.81MM CABLE 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 67GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 1.85MM PLUG,L305 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 67 GHz Coaxial Black
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Precision Test Cable, 18.0 GHz 0.5M 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Male) Straight N Jack (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue Bulk
Molex RF Cable Assemblies Micro to Micro 6" 1.37MM CABLE 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Right Angle 152 mm (5.984 in) 50 Ohms Coaxial Black
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA KM/KM 18" RoHS 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 457.2 mm (18 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Blue
TE Connectivity RF Cable Assemblies R/A COAX CABLE ASY 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSMT Jack (Female) Right Angle No Connector 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Blue Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

K Plug (Male) Straight K Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Gray Bulk
Digi RF Cable Assemblies 1' R-angle RPSMA ma ale / RPSMA fem conn 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) Coaxial Black
Digi RF Cable Assemblies 4' R-angle RPSMA ma ale / RPSMA fem conn 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Plug (Male) Right Angle RP-SMA Jack (Female) Straight 1.219 m (4 ft) Coaxial Black

TE Connectivity RF Cable Assemblies 40GHz, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L300 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Test Cable 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 70 GHz Coaxial Blue
Molex RF Cable Assemblies Micro/PRETIN END 6" 0.81MM CABLE 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms Coaxial Black

TE Connectivity / AMP RF Cable Assemblies SMA M DOUBLE,18G 1.0M WITH ARMOR,PUR 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue

TE Connectivity / Alcoswitch RF Cable Assemblies N M TO SMA M,18G 1.0M WITH ARMOR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N-Type Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Black
Amphenol RF RF Cable Assemblies HSD S Jk to HSD S Jk Pn 1234 to 4321 12in 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 100 Ohms 2 GHz Coaxial Black Bulk
Wurth Elektronik RF Cable Assemblies WR-UMRF SMA BuH Jack IP67 to UMRF R/A Plg 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight UMRF Plug (Male) Right Angle 50 mm (1.969 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Bulk

TE Connectivity / AMP RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITH ARMOR,PUR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II, CABLE ASSY 6Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Plug (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms Coaxial Black
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SM 11" RoHS 18Có hàng
30Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 60in SMA M/M Loss.22dB/ft at18GHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA BM/BM 8" RoHS 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Male) Straight BNC Jack (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue