Coaxial Cụm dây cáp RF

Kết quả: 850
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 24 GHz Coaxial
TE Connectivity / AMP RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSMT Jack (Female) Right Angle No Connector 510 mm (20.079 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Blue Bulk
Molex RF Cable Assemblies MCRF to MCRF .81mm H18 82.55mm Lngth 801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Right Angle 83 mm (3.268 in) 50 Ohms Coaxial Black
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 48 inch SMA M/M IL .66dB/ft at 18GHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SJ to Blunt Cut .085 Con Cable 7 In 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight No Connector 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Molex RF Cable Assemblies Micro/PRETIN END 6" 0.81MM CABLE 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCRF Plug (Male) Right Angle MCRF Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms Coaxial Black

Hirose Connector RF Cable Assemblies 3,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Right Angle N Plug (Male) Right Angle 80 mm (3.15 in) 50 Ohms 6 GHz Coaxial Gray
Advantech 1750006009
Advantech RF Cable Assemblies Antenna Cable SMA (F) to MHF 1.32 25cm 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Straight MHF Straight 250 mm (9.843 in) Coaxial
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 72 inch SMA M/M IL .66dB/ft at 18GHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 N Male to N Male 1 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 446J(f) to 446P(m) Nanominiature 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Nano Miniature Jack (Female) Straight Nano Miniature Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 110 GHz Coaxial Silver
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SMA to SMPM RA 12" Assembly 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight MSMP Jack (Female) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 70 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 NEX10 Male to NEX10 Male 1 Meter 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Female 1 Meter 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Female 2 Meter 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 1 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 N Male to N Female 1 Meter 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT402 low PIM jumper, 4.3/10 DIN male to 4.3/10 DIN male right angle, 1 meter 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4.1/9.5 Jack (Male) Straight 4.1/9.5 Jack (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 1 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Male 2 Meter 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue