Crystek Cụm dây cáp RF

Kết quả: 196
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 48 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 26.5 GHz Coaxial Gray
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

K Plug (Male) Straight K Plug (Male) Straight 762 mm (30 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

K Plug (Male) Straight K Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

K Plug (Male) Straight K Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 36in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 48in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 18 GHz Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 60in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 12" RG58 N-Type Straight Male/Male Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms RG-58 Black Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 24" RG58 N-Type Straight Male/Male Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms RG-58 Black Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 12 GHz M/M STR/RA IL 0.83dB @ 12GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 12.6 GHz 0.086 Coax Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 12 GHz M/M STR/RA IL 0.83dB @ 12GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 3.048 m (10 ft) 50 Ohms 12.6 GHz 0.086 Coax Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 48 in. SMA M/M IL 1.06dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 18 GHz 0.086 Coax Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 12in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 24in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 48in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 60in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 3in. SMA M/M IL:1.4dB/ft @26.5GHz N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Silver
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 4in. SMA M/M IL:1.4dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 101.6 mm (4 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Silver Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 5in. SMA M/M IL:1.4dB/ft @26.5GHz N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 127 mm (5 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Silver Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 12in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 24in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 36in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 48in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 60in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 72in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue