TE Connectivity Cụm dây cáp RF

Kết quả: 363
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies CA SMA BHD P - UFL J 200MM 3,977Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

200 mm (7.874 in) 1.13 mm Coax Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Skt - SMPM R/A Jack
30Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Socket (Female) SMPM Jack (Female)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Pin - SMPM R/A Jack
26Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Pin (Male) SMPM Jack (Female)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assembly, SMPM Jack - SMPM Jack
25Dự kiến 12/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) SMPM Jack (Female)
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM 75Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
TE Connectivity PT825BB
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM 38Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
TE Connectivity PT400100NN
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM 32Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
TE Connectivity PT87TT
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM 25Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity RF Cable Assemblies 1.85 F DOUBLE,67G 1.0M WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 67 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 2.40 M DOUBLE,50G 1.0M,WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

2.4 mm Plug (Male) Straight 2.4 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 50 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 2.92,M,BOTH END,WITH ARMOR CABLE,40GHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 3.5 M DOUBLE,26.5G 1.0M,WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
3.5 mm Plug (Male) Straight 3.5 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies UMCC CA, GEN4-GEN4,1.13,L250MM,BK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 50
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN1-GEN1,1.13MM CABLE,L60MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

50 mm (1.969 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN2,0.81MM CABLE,L200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

UMCC Plug (Male) UMCC Plug (Male) 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz
TE Connectivity RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 0.80 OD CABLE, 50 MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
50 mm (1.969 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 5,400
Nhiều: 5,400

TE Connectivity RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000

SMA Jack (Female) Straight UMCC Jack (Female) Right Angle 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000

TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000

TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
TE Connectivity RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000

RP-SMA Plug (Male) Straight UMCC Jack (Female) Right Angle 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5

SMPM Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 600 mm (23.622 in) 50 Ohms 40 GHz Blue